越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thắt chặt chi tiêu” (1)
thắt chặt chi tiêu
英语
短语Tighten spending
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
Customers are tightening their spending.
相关词“thắt chặt chi tiêu” (0)
未找到相关词。
短语“thắt chặt chi tiêu” (1)
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
Customers are tightening their spending.
